STT Tên máy Hãng sản xuất Model Số lượng Kích thước bàn/ Mâm cặp/ Phạm vi làm việc (mm) Tốc độ quay (rpm) X (mm) Z (mm) Số trục gia công Số dao Ghi chú
1 Máy tiện CNC HURCO TM-6 1 180 3000 150 200 2 10 ± 0,01mm
2 Máy tiện CNC MORI SEIKI CL-150 1 180 3000 230 290 2 10 ± 0,01mm
3 Máy tiện CNC MORI SEIKI SL-3 1 270 3000 250 520 2 12 ± 0,01mm